THỜI HẠN TẠM GIAM NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI VÀ NHỮNG QUY ĐỊNH CẦN BIẾT

Thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi là một trong những vấn đề pháp lý quan trọng mà gia đình và người thân của người chưa thành niên bị khởi tố cần nắm rõ. Không giống như người trưởng thành, quy định về tạm giam đối với nhóm tuổi này có nhiều điểm đặc thù, từ điều kiện áp dụng, thời hạn cho phép đến nguyên tắc ưu tiên các biện pháp thay thế. Hiểu đúng các quy định này giúp bảo vệ tốt hơn quyền lợi hợp pháp của người chưa thành niên trong quá trình tố tụng.

1. Quy định chung về thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi

Thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi theo quy định pháp luật Việt Nam
Quy định về thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi trong Luật tư pháp người chưa thành niên

1.1. Bản chất của biện pháp tạm giam đối với người chưa thành niên

Tạm giam là biện pháp ngăn chặn mang tính cưỡng chế, hạn chế quyền tự do đi lại của người bị buộc tội trong thời gian giải quyết vụ án. Đối với tạm giam người chưa thành niên, pháp luật Việt Nam xác định đây là biện pháp đặc biệt, chỉ được áp dụng khi thật sự cần thiết và không thể thay thế bằng biện pháp khác.

Bộ luật Tố tụng Hình sự hiện hành dành riêng Chương XXVII về thủ tục tố tụng đối với người dưới 18 tuổi. Tuy nhiên, hiện nay toàn bộ Chương XXVII về thủ tục tố tụng đối với người dưới 18 tuổi đã được bãi bỏ để thay thế bằng Luật tư pháp người chưa thành niên có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.

1.2. Nguyên tắc ưu tiên các biện pháp ngăn chặn khác

Trước khi quyết định áp dụng tạm giam, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét các biện pháp ngăn chặn thay thế ít nghiêm khắc hơn. Các biện pháp thường được ưu tiên áp dụng đối với người dưới 18 tuổi bao gồm:

  • Đặt tiền để bảo đảm
  • Cấm đi khỏi nơi cư trú
  • Bảo lĩnh — giao người dưới 18 tuổi cho cha, mẹ hoặc người đỡ đầu giám sát

Biện pháp giám sát thông qua gia đình được xem là phù hợp nhất với đặc điểm tâm lý lứa tuổi và mục tiêu giáo dục, cải tạo. Tạm giam chỉ được đặt ra khi các biện pháp thay thế này không đủ để ngăn ngừa người dưới 18 tuổi tiếp tục gây nguy hiểm cho xã hội hoặc có nguy cơ bỏ trốn, gây cản trở việc điều tra (Điều 15 Luật tư pháp người chưa thành niên).

2. Thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi được tính thế nào?

2.1. Cách tính thời hạn tạm giam so với người đủ 18 tuổi

Thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi không được áp dụng như người trưởng thành. Theo quy định tại khoản 5 Điều 138 Luật tư pháp người chưa thành niên, thời hạn tạm giam đối với người dưới 18 tuổi bằng một phần hai thời hạn tạm giam áp dụng với bị can, bị cáo là người đủ 18 tuổi trở lên trong cùng giai đoạn tố tụng và cùng loại tội phạm (Trừ trường hợp theo quy định tại Điều 151 Luật tư pháp người chưa thành niên). Trường hợp thời hạn tính có số lẻ một phần hai ngày thì thời hạn được tính là số ngày liền kề ít hơn

Nguyên tắc rút ngắn này là biểu hiện rõ nét nhất của chính sách bảo vệ người chưa thành niên trong hệ thống tư pháp hình sự. Việc xác định đúng thời hạn có ý nghĩa rất lớn, vì nếu cơ quan tiến hành tố tụng tạm giam quá hạn mà không có quyết định gia hạn hợp lệ, đây là vi phạm nghiêm trọng quyền của người bị tạm giam.

2.2. Thời hạn tạm giam trong giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử

Thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi được tính riêng cho từng giai đoạn của quá trình tố tụng. Cụ thể:

  • Giai đoạn điều tra: Thời hạn tạm giam bằng một phần hai thời hạn tạm giam điều tra áp dụng với người trưởng thành theo từng loại tội phạm.
  • Giai đoạn truy tố: Viện kiểm sát có thể ra lệnh tạm giam để phục vụ việc truy tố, thời hạn cũng bằng một phần hai so với người đủ 18 tuổi.
  • Giai đoạn xét xử: Tòa án quyết định thời hạn tạm giam theo cùng nguyên tắc trên.

Điểm cần lưu ý là thời hạn tạm giam tại mỗi giai đoạn được tính độc lập và có thể được gia hạn trong các trường hợp pháp luật cho phép, nhưng vẫn phải tuân thủ giới hạn một phần hai. Bất kỳ việc gia hạn nào cũng phải có quyết định bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền và phải thông báo cho người đại diện hợp pháp của người dưới 18 tuổi.

3. Điều kiện áp dụng tạm giam theo độ tuổi của người vi phạm

Điều kiện áp dụng biện pháp tạm giam theo độ tuổi người chưa thành niên
Phân loại điều kiện tạm giam theo nhóm tuổi từ 14 đến dưới 18

Quy định tạm giam người dưới 18 tuổi không áp dụng đồng nhất cho tất cả các độ tuổi. Pháp luật phân chia thành hai nhóm tuổi khác nhau với điều kiện chặt chẽ hơn đối với nhóm tuổi nhỏ hơn.

3.1. Đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi

Đây là nhóm tuổi được pháp luật bảo vệ chặt chẽ nhất. Biện pháp tạm giam chỉ được áp dụng đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi nếu người đó bị buộc tội về tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng kèm các điều kiện được quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 138 Luật tư pháp người chưa thành niên như: Đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nhưng vi phạm, Bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã,…

Điều này có nghĩa là, dù người trong độ tuổi này thực hiện hành vi phạm tội nghiêm trọng, cơ quan tố tụng vẫn không được phép áp dụng tạm giam nếu tội danh không đáp ứng tiêu chí rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Đây là rào cản pháp lý quan trọng nhằm hạn chế tối đa việc giam giữ trẻ em ở nhóm tuổi nhỏ.

3.2. Đối với người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi

Nhóm từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi có điều kiện áp dụng tạm giam rộng hơn so với nhóm dưới 16 tuổi, nhưng vẫn hạn chế hơn so với người trưởng thành. Tạm giam có thể được áp dụng khi người này bị buộc tội về tội phạm nghiêm trọng do cố ý, tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng được quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 138 Luật tư pháp người chưa thành niên.

Ngoài điều kiện về loại tội phạm, việc áp dụng tạm giam trong cả hai nhóm tuổi đều phải đáp ứng thêm điều kiện về sự cần thiết thực tế — cụ thể là có căn cứ cho rằng người dưới 18 tuổi có thể gây nguy hại cho xã hội, tiếp tục phạm tội, bỏ trốn hoặc cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Yếu tố “chỉ áp dụng khi thật sự cần thiết” không chỉ là nguyên tắc mang tính định tính mà còn là điều kiện pháp lý bắt buộc, đòi hỏi cơ quan tiến hành tố tụng phải lý giải rõ ràng trong quyết định tạm giam.

4. Những lưu ý quan trọng và khi nào cần sự hỗ trợ từ luật sư

Thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi là vấn đề đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ từ phía gia đình và người đại diện hợp pháp. Bỏ sót hoặc hiểu sai các quy định này có thể dẫn đến việc không nhận ra vi phạm quyền tố tụng của người chưa thành niên.

4.1. Rủi ro khi không nắm rõ quy định về thời hạn tạm giam

Một trong những rủi ro phổ biến là gia đình không biết thời hạn tạm giam tối đa hợp lệ tại từng giai đoạn, dẫn đến không phát hiện kịp thời việc tạm giam quá hạn. Trường hợp này, người dưới 18 tuổi có quyền được trả tự do hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nhẹ hơn, nhưng nếu không có người bảo vệ quyền lợi theo dõi, quyền này dễ bị bỏ qua.

Một rủi ro khác là nhầm lẫn giữa điều kiện áp dụng tạm giam theo từng nhóm tuổi. Việc xác định sai loại tội phạm hoặc nhóm tuổi có thể khiến người dưới 18 tuổi bị tạm giam khi không đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Đây là căn cứ để khiếu nại hoặc yêu cầu hủy bỏ biện pháp ngăn chặn nếu được phát hiện đúng thời điểm.

Đặc biệt, kể từ ngày 01/01/2026, Luật tư pháp người chưa thành niên có hiệu lực, thay thế cho các quy định tại chương XXVIII Bộ luật Tố tụng hình sự. Trong đó, Luật tư pháp người chưa thành niên có nhiều điều chỉnh về thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi và điều kiện tạm giam người dưới 18 tuổi cần đặc biệt lưu ý.

4.2. Vai trò của luật sư trong việc bảo vệ quyền lợi người dưới 18 tuổi

Luật sư tham gia từ giai đoạn đầu của quá trình tố tụng có thể kiểm tra tính hợp pháp của quyết định tạm giam, theo dõi thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi ở từng giai đoạn và đề xuất áp dụng biện pháp ngăn chặn thay thế khi đủ điều kiện. Đây là vai trò thực chất, không chỉ mang tính hình thức của Luật sư.

Trong Luật tư pháp người chưa thành niên, luật sư còn có vai trò kết nối thông tin giữa cơ quan tiến hành tố tụng và gia đình, đảm bảo người đại diện hợp pháp được thông báo kịp thời về mọi quyết định liên quan đến người dưới 18 tuổi, bao gồm cả các quyết định gia hạn tạm giam. Nếu gia đình đang đối mặt với tình huống liên quan đến thời hạn tạm giam bị can dưới 18 tuổi, việc tìm kiếm hỗ trợ pháp lý sớm là lựa chọn cần cân nhắc nghiêm túc.

Để được tư vấn cụ thể về trường hợp của gia đình, có thể liên hệ trực tiếp với Luật sư bào chữa hình sự giỏi để được hỗ trợ kịp thời.

Tóm lại, thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi được giới hạn chặt chẽ hơn so với người trưởng thành, gắn với điều kiện về loại tội phạm và nhóm tuổi cụ thể. Nguyên tắc chỉ áp dụng khi thật sự cần thiết không phải là tuyên ngôn, mà là điều kiện pháp lý cụ thể cần được kiểm tra trong mỗi vụ việc. Gia đình và người thân của người chưa thành niên cần chủ động nắm các quy định này để bảo vệ đúng quyền lợi hợp pháp trong suốt quá trình tố tụng.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Tùy theo hồ sơ, chứng cứ, thời điểm áp dụng pháp luật và tình tiết cụ thể của từng vụ việc mà hướng xử lý có thể khác nhau. Để được hỗ trợ phù hợp, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.

☎️
Luật sư Khánh
TƯ VẤN 24/7
ONLINE
📞
Hotline: 0989 794 794
🌐
Website: luatsukhanh.vn
Cam kết: UY TÍN - NHANH CHÓNG - HIỆU QUẢ