QUY ĐỊNH VỀ THUẾ THỪA KẾ Ở VIỆT NAM MỚI NHẤT

Thuế thừa kế ở Việt Nam là khoản nghĩa vụ tài chính mà cá nhân phải thực hiện đối với Nhà nước khi nhận tài sản theo di chúc hoặc theo pháp luật. Về bản chất, thuế thừa kế được xác định là thuế thu nhập cá nhân phát sinh từ việc nhận thừa kế và được điều chỉnh bởi Luật Thuế thu nhập cá nhân.

Bài viết này của Luật sư Khánh sẽ làm rõ các quy định mới nhất về thuế thu nhập cá nhân từ thừa kế, đặc biệt là những thay đổi dự kiến vào năm 2026, giúp bạn hiểu rõ cách tính thuế và các trường hợp được miễn thuế để tránh những nhầm lẫn không đáng có.

thuế thừa kế ở việt nam
Quy định chi tiết về thuế thừa kế ở Việt Nam

1. Hiểu đúng về thuế thừa kế ở Việt Nam hiện nay

Để hiểu đúng về nghĩa vụ tài chính khi nhận tài sản thừa kế, điều quan trọng là phải biết rằng Việt Nam không có một đạo luật riêng mang tên “Luật Thuế thừa kế” như một số quốc gia khác. Thay vào đó, các khoản thu nhập từ việc nhận thừa kế được coi là một loại thu nhập chịu thuế và chịu sự điều chỉnh của Luật Thuế thu nhập cá nhân (TNCN).

Điều này có nghĩa là, khi một cá nhân nhận được tài sản thừa kế, tùy thuộc vào giá trị và mối quan hệ với người để lại thừa kế, họ có thể phát sinh nghĩa vụ nộp thuế thu nhập cá nhân đối với phần giá trị tài sản vượt quá định mức mà pháp luật quy định. Việc này giúp nhà nước quản lý và thu ngân sách từ các khoản thu nhập không thường xuyên, đồng thời có những chính sách miễn giảm hợp lý cho các trường hợp cụ thể.

2. Đối tượng và các loại tài sản phải nộp thuế thừa kế

Việc xác định ai phải nộp thuế từ thừa kế và loại tài sản nào chịu thuế là bước đầu tiên để hiểu rõ nghĩa vụ thuế đối với tài sản thừa kế. Các quy định hiện hành đã làm rõ các đối tượng và loại hình tài sản cụ thể.

2.1. Các loại tài sản thừa kế chịu thuế

Không phải tất cả các tài sản thừa kế đều phải chịu thuế. Theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập cá nhân, thu nhập từ nhận thừa kế phải chịu thuế là các tài sản có giá trị lớn và việc sở hữu, sử dụng phải đăng ký với cơ quan nhà nước. Cụ thể bao gồm:

  • Bất động sản: Bao gồm quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và các tài sản khác gắn liền với đất.
  • Tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng: Bao gồm các loại xe ô tô, xe gắn máy, tàu thuyền, súng săn, máy bay hoặc các tài sản khác có giá trị phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng theo quy định của pháp luật.
  • Chứng khoán: Bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ và các loại chứng khoán khác theo quy định.
  • Phần vốn góp trong các tổ chức kinh tế, cơ sở kinh doanh: Như phần vốn góp trong công ty TNHH, công ty cổ phần, hợp tác xã, quỹ đầu tư…
  • Các tài sản khác: bao gồm tài sản không phải đăng ký quyền sở hữu, tiền, quà tặng là tài sản có giá trị phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng,…

2.2. Đối tượng có nghĩa vụ nộp thuế

Đối tượng có nghĩa vụ nộp thuế thu nhập cá nhân từ thừa kế là cá nhân nhận được tài sản thừa kế và có phát sinh thu nhập vượt mức quy định. Cụ thể, các đối tượng này bao gồm:

  • Cá nhân cư trú: Là những người đáp ứng các điều kiện về cư trú tại Việt Nam theo Luật Thuế thu nhập cá nhân (có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm dương lịch hoặc năm tính thuế 12 tháng liên tục, hoặc có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam). Cá nhân cư trú phải nộp thuế đối với thu nhập từ thừa kế phát sinh tại Việt Nam và thu nhập từ thừa kế phát sinh ngoài Việt Nam.
  • Cá nhân không cư trú: Là những người không đáp ứng các điều kiện của cá nhân cư trú. Cá nhân không cư trú chỉ phải nộp thuế đối với thu nhập từ thừa kế phát sinh tại Việt Nam.

Thời điểm xác định thu nhập tính thuế là thời điểm cá nhân nhận được tài sản thừa kế. Việc hiểu rõ đối tượng và tài sản chịu thuế là cơ sở để thực hiện đúng nghĩa vụ thuế của mình.

thue thua ke nha dat
Thu nhập từ thừa kế có thể là bất động sản, chứng khoán hoặc các tài sản có đăng ký quyền sở hữu.

3. Cách tính thuế thừa kế ở Việt Nam mới nhất 2026

Việc tính toán số thuế phải nộp khi nhận tài sản thừa kế là một trong những phần quan trọng nhất mà người dân cần nắm rõ, đặc biệt với những cập nhật dự kiến vào năm 2026.

3.1. Công thức tính thuế thu nhập cá nhân từ thừa kế

Theo quy định tại Thông tư 111/2013/TT-BTC, công thức tính thuế thu nhập cá nhân từ thừa kế được áp dụng như sau:

Thuế phải nộp = (Giá trị tài sản nhận thừa kế – Ngưỡng miễn thuế) x 10%

Trong đó:

  • Giá trị tài sản nhận thừa kế: Là toàn bộ giá trị của tài sản mà cá nhân nhận được từ người để lại thừa kế. Đối với bất động sản, giá trị này thường được xác định theo bảng giá đất hoặc giá tính lệ phí trước bạ do nhà nước quy định tại thời điểm chuyển giao. Đối với chứng khoán, phần vốn góp, nó được xác định dựa trên giá thị trường hoặc giá trị sổ sách cụ thể.
  • Ngưỡng miễn thuế: Là phần giá trị thu nhập từ thừa kế mà cá nhân sẽ không phải nộp thuế sẽ được phân tích tại Điều 3.2. Chỉ phần giá trị vượt quá ngưỡng này mới bị tính thuế. 
  • Thuế suất: Mức thuế suất áp dụng cho thu nhập từ thừa kế là 10%. Điều này có nghĩa là mỗi 100 đồng giá trị tài sản vượt ngưỡng sẽ phải nộp 10 đồng tiền thuế thừa kế tại Việt Nam.

Công thức này đảm bảo rằng chỉ những khoản thừa kế có giá trị lớn và vượt quá mức tối thiểu mới phải chịu nghĩa vụ thuế thừa kế, đồng thời khuyến khích sự công bằng trong đóng góp vào ngân sách nhà nước.

3.2. Ngưỡng thu nhập tính thuế và lộ trình thay đổi 2026

Ngưỡng thu nhập tính thuế thừa kế là một yếu tố then chốt trong việc xác định nghĩa vụ đóng thuế. Hiện tại, theo Luật Thuế thu nhập cá nhân, ngưỡng miễn thuế cho thu nhập từ thừa kế là 10 triệu đồng cho mỗi lần nhận tài sản. Điều này có nghĩa là nếu giá trị tài sản thừa kế bạn nhận được nhỏ hơn hoặc bằng 10 triệu đồng, bạn sẽ không phải nộp thuế thừa kế ở Việt Nam.

Tuy nhiên, một trong những điểm đáng chú ý trong các dự thảo sửa đổi Luật Thuế thu nhập cá nhân là lộ trình điều chỉnh ngưỡng chịu thuế thừa kế này. Cụ thể, dự kiến từ ngày 01/7/2026, ngưỡng miễn thuế thu nhập từ thừa kế sẽ được điều chỉnh tăng lên 20 triệu đồng cho mỗi lần nhận tài sản. Đây là một tin vui đối với nhiều người dân, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính, đồng thời phù hợp hơn với điều kiện kinh tế xã hội và mức sống hiện tại.

thue thua ke
Ngưỡng thu nhập tính thuế và lộ trình thay đổi 2026

Sự thay đổi này cho thấy sự quan tâm của nhà nước trong việc hoàn thiện chính sách thuế, đảm bảo tính công bằng và phù hợp với thực tiễn, giảm nhẹ gánh nặng về thuế cho người dân đặc biệt là tiền thuế thừa kế.

4. Các trường hợp được miễn thuế thừa kế và lưu ý quan trọng

Không phải mọi trường hợp nhận tài sản thừa kế đều phải nộp thuế thừa kế. Pháp luật Việt Nam quy định rõ các trường hợp được miễn thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ thừa kế. Tuy nhiên, vẫn có những nhầm lẫn phổ biến cần được làm rõ.

4.1. Những quan hệ huyết thống được miễn thuế hoàn toàn

Theo quy định của Luật Thuế thu nhập cá nhân, thu nhập từ thừa kế được miễn thuế hoàn toàn nếu tài sản đó được nhận giữa các thành viên có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân trong phạm vi nhất định. Cụ thể, các trường hợp được miễn thuế thừa kế bao gồm:

  • Giữa vợ và chồng: Tài sản thừa kế giữa vợ và chồng được miễn thuế.
  • Giữa cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ: Con đẻ nhận thừa kế từ cha đẻ, mẹ đẻ hoặc ngược lại đều được miễn thuế thừa kế.
  • Giữa cha nuôi, mẹ nuôi với con nuôi: Quan hệ thừa kế giữa cha nuôi, mẹ nuôi và con nuôi cũng được miễn thuế thừa kế.
  • Giữa cha chồng, mẹ chồng với con dâu: Khoản này thường gây nhầm lẫn và đã được làm rõ tại mục 4.2.
  • Giữa cha vợ, mẹ vợ với con rể: Tương tự như trên, mục 4.2 sẽ giải thích chi tiết.
  • Giữa ông nội, bà nội với cháu nội; ông ngoại, bà ngoại với cháu ngoại: Các trường hợp ông bà trực hệ để lại thừa kế cho cháu hoặc ngược lại cũng được miễn thuế thừa kế.
  • Giữa anh, chị, em ruột với nhau: Tài sản thừa kế giữa những người anh, chị, em ruột cũng thuộc diện được miễn thuế thừa kế.

Đây là những trường hợp được miễn thuế dựa trên quan hệ huyết thống, nhằm giảm bớt gánh nặng cho gia đình và người thân.

4.2. Lưu ý về thuế thừa kế đối với con dâu, con rể

Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất liên quan đến quản lý thuế thừa kế ở Việt Nam là việc con dâu, con rể có được miễn thuế thu nhập cá nhân khi nhận thừa kế từ bố mẹ chồng/vợ hay không. Pháp luật hiện hành quy định rất rõ ràng về vấn đề này. Mặc dù con dâu, con rể có mối quan hệ thân thiết với bố mẹ chồng/vợ, nhưng về phương diện pháp lý, họ không thuộc diện các đối tượng được miễn thuế thu nhập cá nhân từ thừa kế như quy định tại Mục 4.1. Cụ thể:

  • Con dâu khi nhận thừa kế từ cha chồng, mẹ chồng HOẶC con rể khi nhận thừa kế từ cha vợ, mẹ vợ vẫn phải nộp thuế thu nhập cá nhân nếu giá trị tài sản vượt quá ngưỡng miễn thuế.
  • Lý do là vì mối quan hệ giữa cha chồng/mẹ chồng với con dâu, hoặc cha vợ/mẹ vợ với con rể không được xếp vào nhóm quan hệ trực hệ hay quan hệ huyết thống anh chị em ruột, tức là không thuộc các trường hợp đặc biệt được miễn thuế thừa kế ở Việt Nam theo Luật Thuế thu nhập cá nhân hiện hành.

Việc hiểu đúng quy định này là rất quan trọng để tránh những sai lầm trong việc kê khai và nộp thuế, đồng thời đảm bảo thực hiện đúng nghĩa vụ của mình với nhà nước. Nếu bạn có thắc mắc kỹ hơn về các trường hợp thừa kế, bạn có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết từ Luật sư thừa kế.

5. Thủ tục kê khai và nộp thuế thừa kế ở Việt Nam

Sau khi xác định được nghĩa vụ nộp thuế thừa kế ở Việt Nam, việc nắm rõ thủ tục kê khai và nộp thuế là rất quan trọng để hoàn tất quá trình nhận thừa kế một cách hợp pháp và đúng hạn.

Cá nhân có thu nhập từ thừa kế phải tự kê khai và nộp thuế với cơ quan thuế. Thời hạn nộp hồ sơ kê khai thuế thường là trong vòng 10 ngày kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ thuế thừa kế ở Việt Nam. Cơ quan tiếp nhận hồ sơ thuế phụ thuộc vào loại tài sản và địa điểm có tài sản:

  • Đối với bất động sản: Hồ sơ được nộp tại cơ quan Thuế nơi có bất động sản.
  • Đối với chứng khoán, phần vốn góp: Hồ sơ thường được nộp tại cơ quan Thuế quản lý đơn vị phát hành. Trưởng hợp có nhiều cơ quan Thuế cùng quản lý đơn vị phát hành thì nộp tại nơi cá nhân nhận thừa kế cư trú.
  • Đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu/sử dụng khác: Nộp tại cơ quan Thuế nơi nộp hồ sơ kê khai lệ phí trước bạ.

Khi kê khai, cá nhân cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế (như giấy chứng tử, di chúc, giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản) và các biểu mẫu kê khai theo quy định của Tổng cục Thuế. Việc nộp thuế tiến hành tại Kho bạc Nhà nước hoặc ngân hàng được ủy nhiệm thu sau khi có thông báo của cơ quan thuế.

Nhìn chung, việc kê khai và nộp thuế thừa kế ở Việt Nam là một quy trình đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Nếu có bất kỳ vướng mắc nào, việc tìm kiếm ý kiến tư vấn từ các chuyên gia pháp lý như Luật sư Khánh là cần thiết để đảm bảo quyền lợi, tranh vướng phải những rắc rối pháp lý không đáng có. 

Thuế thừa kế ở Việt Nam không phải là một vấn đề phức tạp nếu bạn nắm vững các quy định về thuế thu nhập cá nhân từ thừa kế, các trường hợp được miễn giảm và cách tính thuế. Với những thông tin vừa cập nhật, đặc biệt là lộ trình tăng ngưỡng miễn thuế từ năm 2026, người dân có thể chủ động hơn trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế. Đừng quên lưu ý đến các trường hợp đặc biệt như con dâu, con rể để tránh những sai sót không đáng có.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Tùy theo hồ sơ, chứng cứ, thời điểm áp dụng pháp luật và tình tiết cụ thể của từng vụ việc mà hướng xử lý có thể khác nhau. Để được hỗ trợ phù hợp, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.

☎️
Luật sư Khánh
TƯ VẤN 24/7
ONLINE
📞
Hotline: 0989 794 794
🌐
Website: luatsukhanh.vn
Cam kết: UY TÍN - NHANH CHÓNG - HIỆU QUẢ